I. Các dòng và chủng loại chính của nồi hơi
1. Phân loại theo nhiên liệu
Nồi hơi dầu/khí đốt: Dòng WNS (nồi hơi buồng đốt trong kiểu nằm ngang) và dòng SZS (nồi hơi trống kép đặt dọc), hỗ trợ các nhiên liệu như khí gas, dầu nhẹ, dầu nặng.
Nồi hơi đốt than: Dòng DZL (nồi hơi một trống đặt dọc với giàn xích), dòng SZL (nồi hơi trống kép với giàn xích), sử dụng than làm nhiên liệu, chi phí thấp nhưng hiệu quả bảo vệ môi trường kém.
Nồi hơi sinh khối: Dòng SZL (nồi hơi trống kép với giàn xích), dòng DZH (nồi hơi một trống đặt dọc với giàn xích di động), tận dụng nguồn tài nguyên tái chế từ phế thải nông nghiệp (vỏ lạc, lõi ngô, v.v.).
Nồi hơi điện: Sử dụng điện làm nguồn nhiệt, phù hợp với các trường hợp yêu cầu bảo vệ môi trường cao, như nồi hơi điện tiết kiệm năng lượng.Nồi hơi dầu truyền nhiệt: Dòng YYQW (nồi hơi mang nhiệt hữu cơ), dòng YLW (nồi hơi kiểu ống xoắn vuông nằm ngang với ghi xích lắp sẵn), dùng cho cấp nhiệt công nghiệp áp suất thấp, nhiệt độ cao.
2. Phân loại theo kết cấu
Nồi hơi đứng: Diện tích chiếm đất nhỏ, phù hợp cho nhà xưởng quy mô nhỏ hoặc có nhu cầu tải thấp.
Nồi hơi nằm ngang: Dung tích lớn, diện tích trao đổi nhiệt rộng, phù hợp với nhu cầu cấp nhiệt công nghiệp liên tục quy mô lớn.
Nồi hơi chân không: Dòng ZWNS, YDB, cung cấp nước nóng thông qua nguyên lý chuyển pha, có độ an toàn cao.
3. Phân loại theo môi chất
Nồi hơi hơi nước: Dùng trong gia công, sấy khô hoặc trong sản xuất công nghiệp.
Nồi hơi nước nóng: Chủ yếu dùng cho sưởi ấm dân dụng và cấp nước nóng sinh hoạt.
II. Kích thước, mã máy và phạm vi công suất
Nồi hơi cỡ nhỏ
Nồi hơi hơi nước: Công suất bay hơi ≤ 20t/h (ví dụ: dòng WNS 1-20t/h).
Nồi hơi nước nóng: Công suất nhiệt 0.7-14MW (ví dụ: dòng WNS 0.7-14MW).
Nồi hơi cỡ vừa
Nồi hơi hơi nước: Công suất bay hơi 20-75t/h (ví dụ: dòng SZS 20-110t/h).
Nồi hơi nước nóng: Công suất nhiệt 29-116MW (ví dụ: dòng DHL 29-140MW).
Nồi hơi cỡ lớn
Nồi hơi hơi nước: Công suất bay hơi ≥ 100t/h (ví dụ: nồi hơi tầng sôi tuần hoàn 10-100t/h).
Nồi hơi nhà máy điện: Có thể đạt cấp GW (các mẫu siêu tới hạn và siêu siêu tới hạn).
III. Phạm vi ứng dụng chính
Sản xuất điện: Nồi hơi nhà máy điện vận hành tuabin hơi nước để phát điện.
Cấp nhiệt công nghiệp: Cung cấp hơi nước cho các ngành hóa chất, dệt may; nồi hơi dầu truyền nhiệt dùng cho các quy trình nhiệt độ cao.
Lĩnh vực dân dụng: Sưởi ấm và cấp nước nóng sinh hoạt cho khu dân cư, khách sạn, trường học và các địa điểm khác.
Các tình huống đặc biệt: Nồi hơi hàng hải đáp ứng nhu cầu động lực cho tàu thuyền; nồi hơi sinh khối thích hợp với việc tái sử dụng phế thải nông nghiệp.
|